Có 2 kết quả:

預防 yù fáng ㄩˋ ㄈㄤˊ预防 yù fáng ㄩˋ ㄈㄤˊ

1/2

Từ điển phổ thông

dự phòng, phòng trước

Từ điển Trung-Anh

(1) to prevent
(2) to take precautions against
(3) to protect
(4) to guard against
(5) precautionary
(6) prophylactic

Từ điển phổ thông

dự phòng, phòng trước

Từ điển Trung-Anh

(1) to prevent
(2) to take precautions against
(3) to protect
(4) to guard against
(5) precautionary
(6) prophylactic